Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cưỡng chế" (1)
cưỡng chế
Tiếng Anh
Danh từCoercion, coercive measure
Dự thảo còn bổ sung ba biện pháp cưỡng chế mới.
The draft also added three new coercive measures.
Từ liên quan "cưỡng chế" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cưỡng chế" (1)
Dự thảo còn bổ sung ba biện pháp cưỡng chế mới.
The draft also added three new coercive measures.
